florists' chrysanthemum

Định nghĩa

Danh từ:
- Hoa cúc của người bán hoa: "florists' chrysanthemum" một loại hoa cúc (chrysanthemum) được trồng phổ biến để bán trong các cửa hàng hoa, thường nguồn gốc từ Trung Quốc.
- Lưu ý: Từ này chỉ một giống hoa cúc cụ thể, không phải tất cả các loại hoa cúc.

dụ sử dụng
  • (Hoa cúc của người bán hoa thường được dùng trong các hoa màu sắc rực rỡ của .)
  • ( ấy đã mua một hoa cúc của người bán hoa cho lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate florists' chrysanthemum": trồng hoa cúc của người bán hoa.
    • Many farmers cultivate florists' chrysanthemum for export. (Nhiều nông dân trồng hoa cúc của người bán hoa để xuất khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chrysanthemum (n): hoa cúc (loại chung).
    • The chrysanthemum is a popular flower in autumn. (Hoa cúc loài hoa phổ biến vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Mum (n): từ viết tắt thân mật của "chrysanthemum".
    • She grows mums in her garden. ( ấy trồng hoa cúc trong vườn của mình.)
Các cụm từ liên quan
  • Florist's shop: cửa hàng hoa.
    • He works at a florist's shop selling florists' chrysanthemum. (Anh ấy làm việcmột cửa hàng hoa, bán hoa cúc của người bán hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "florists' chrysanthemum".